Tài liệu
Tuyển dụng

Các thí sinh có thể gặp một số chủ đề trong IELTS Speaking và Technology là một trong những chủ đề đó. Các bạn cần chuẩn bị cho mình kiến thức về những vốn từ vựng và các dạng câu hỏi bạn có thể gặp về chủ đề Technology. Dưới đây là một số gợi ý cho các bạn.

I. Phần mở đầu

Technology là một trong những chủ đề khá quen thuộc bạn có thể gặp trong kỳ thi IELTS Speaking. Dưới đây là một số các câu hỏi bạn có thể gặp và các gợi ý về các từ vựng về chủ đề technology.

II. Một số câu hỏi thường gặp

Dưới đây là một số câu hỏi về chủ đề Technology của phần thi IELTS Speaking:

  • How and when you use a computer

  • Your favourite websites

  • What you use the internet for

  • How technology has impacted on education

  • Technology in the workplace

  • Modern devices and gadgets

Một số câu hỏi Part 1-IELTS Speaking:

1) How often do you use a computer and for what purpose?

2) Have you ever taken a course to improve your computer skills?

3) Which device do you prefer to use for browsing the internet?

4) Do you enjoy using the internet?

5) What sorts of things do you buy online?

Câu hỏi phần thi Part 2 các bạn có thể được hỏi là:

Describe an item of technology you have that is very important.

You should say:

  • what the technology is

  • when you got it

  • how often you use it

and say how different your daily life would be without it.

Và một số câu hỏi Part 3:

1) Do you think most electronic devices are user-friendly?

2) Do you think parents should control what internet sites their teenagers use?

3) Could you suggest reasons why some people are deciding to reduce their use of technology?

III. Một số gợi ý về từ vựng

Dưới đây là một số gợi ý về các từ vựng về chủ đề Technology các bạn có thể tham khảo cho phần trả lời phần thi IELTS Speaking.

1. technology: Công nghệ

Ví dụ: Technology is advancing at such a rate that it’s difficult to imagine what our lives will be like in 20 years time.

2. technological: liên quan đến công nghệ

Ví dụ: Recent technological advances in computing and telecommunications mean that some of our staff work mainly from home and don’t need to travel into the office every day.

3. technophile: một người nhiệt tình với công nghệ mới.

Ví dụ: My brother is a true technophile and can tell you about every new gadget on the market.

4. a techie: một người biết nhiều về công nghệ, đặc biệt là máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác.

Ví dụ: I’m not surprised Sue Lin is working for a top computer agency as she was always a real techie at school.

5. tech-savvy: thành thạo trong việc sử dụng công nghệ hiện đại, đặc biệt là máy tính.

Ví dụ: My kids are far more tech-savvy than I am, having grown up with computer technology.

6. technophobe: một người không thích công nghệ mới, đặc biệt là máy tính và không muốn sử dụng.

Ví dụ: I keep telling him how easy it is to send an email but he’s an ardent technophobe and refuses to even have a go.

7. progress: quá trình

Ví dụ: The pace of technological progress over the past 20 years has been astonishing.

8. innovation: cải tiến

Ví dụ: Further innovation is needed in the farming industry if we are to be able to feed ourselves in the future.

9. innovative: tính chất cải tiến

Ví dụ: Guti was a much-valued member of the team as he often came up with innovative solutions to a problem.

10. an advance: một sự phát triển hoặc cải tiến

Ví dụ: Scientists have made major advances in recent years in their search for a cure for Alzheimer’s.

11. develop: phát triển

Ví dụ: I can confidently predict that computers will continue to develop at a rapid rate.

12. development: sự phát triển

Ví dụ: Future developments in space travel may mean that our ancestors live on other planets.

13. revolutionary: một sự thay đổi và cải tiến hoàn toàn hoặc mạnh mẽ.

Ví dụ: The development of personal computers has proved revolutionary for business owners.

14. revolutionise: để thay đổi hoàn toàn một cái gì đó để tốt hơn

Ví dụ: There’s no doubt that computers have revolutionised our lives.

15. breakthrough: phát triển hoặc khám phá quan trọng.

Ví dụ: Some people argue that the invention of the internal combustion engine was the most important technological breakthrough of all time.

16. modern: Hiện đại, sử dụng những ý tưởng và phương pháp gần đây.

Ví dụ: Modern science is transforming the way we understand our world.

17. modify: thay đổi

Ví dụ: Being disabled, I need a car that can be modified to meet my specific needs.

18. cutting-edge: rất hiện đại

Ví dụ: Our new mobile phone is still in development but it is at the cutting-edge of technology.

19. state-of-the-art: giai đoạn phát triển mới nhất của một sản phẩm, sử dụng các ý tưởng và phương pháp mới nhất và bao gồm các tính năng mới nhất.

Ví dụ: The new aircraft design was state-of-the-art and was expected to revolutionise passenger’s experience of flying.

20. advanced: hiện đại và phát triển

Ví dụ: In the developing world, simple technologies such the mechanical water pump are often more practical solutions to everyday problems than the advanced computer technologies of the western world.

21. high tech: sử dụng công nghệ tiên tiến

Ví dụ: Some high tech solutions are less reliable than the basic technology they replace.

22. indispensable: cần thiết, không thể thiếu

Ví dụ: For many people, their mobile phone is indispensable.

23. outdated: hết hạn, đã cũ

Ví dụ: Jared didn’t want to buy a new iPhone but his mobile looked so outdated compared to those of his friends that he felt pressured into updating it.

24. obsolete: không sử dụng nữa, đã được thay thế bởi một cái gì đó tốt hơn.

Ví dụ: Jerry had to close down his small printing business as his old printer had become obsolete and he couldn’t afford to replace it with the latest state-of-the-art equipment.

25. impact: ảnh hưởng

Ví dụ: Modern technology has had a massive impact on the way we communicate with each other.

26. to transform: thay đổi rõ rệt

Ví dụ: There can be no denying that computers have transformed the way we work and study.

26. game changer: một ý tưởng hoặc yếu tố mới làm thay đổi đáng kể tình huống hiện tại

Ví dụ: The professor’s new theory was a game changer and if proved correct, brought the possibility of time travel one step closer.

27. affect: ảnh hưởng

Ví dụ: Social media has radically affected both how we communicate and who we communicate with.

Trên đây là phần 1 của list từ vựng liên quan đến chủ đề Technology có thể giúp ích cho bạn trong phần 1 IELTS Speaking. Chúc các bạn may mắn trong ky thi IELTS của mình!

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí